Banner 1 Banner 5 Banner 6 Banner 4 Banner 2 Banner 3
Support
English, Vietnamese
Tel: +84-28 3744.7123
Cellphone: 090.999.0769
Email: info@combitech.com.vn
Japanese, Chinese
Cellphone: +886 9729 67363
Email: info@combitech.com.tw
Thống Kê
Online :1
Tổng truy cập:324088

Máy Cắt Laser CNC

 

Model Unit TL3015-12 TL3015-20 TL3015-25 TL3015-30
Nguồn laser W 1200 2000 2500 3000
Phương pháp di chuyển   Điều khiển đồng thời 3 trục
Bộ điều khiển   Cypcut+Advantech controller
Kích thước cắt tối đa (X*Y) mm 1500*3000
Hành trình (X*Y*Z) mm 1525*3050*150
Acceleration   1.5G
Độ chính xác vị trí (X/Y) mm 0.05/500
Độ chính xác lập lại mm ±0.02
Đầu cắt laser   Điều chỉnh tiêu cự bằng tay / Tự động (Tùy chọn)
Kiểu bàn   Hệ thống thay bàn (Pallet changer)
Thời gian thay bàn s 10~15
Kích thước máy (L*W*H) mm 5100×2285×2400/8300×2285×2400(OP)
Độ chính xác của máy   ±0.10
Trọng lượng máy kg 7000

 

Model Unit FL3000
Movement method   3xes simultaneausly controlled
Control method   FANUC NC:31i-LB
Machining range(X*Y) mm 3050*1525
Travel(X*Y*Z) mm 3100*1550*100
Machining speed  m/min (MAX)1t=45m/min(Stainless Steel)
Feed rate m/min 170
Acceleration   2G
Min.positioning accuracy(X/Y) mm 0.05/500
Repeatability accuracy mm ±0.02
Power sorece   AC 3 ph. 4wires 380V 50Hz
Power supply KVA  74
Resonator   FANUC FIBER LASER FF3000i-MODEL A
Wave length of laser nm 1070±10
Laser soure position   Beside the machine
Laser head   Automatic focus pre-adjustment cutting head
Focusing distance for laser head   F125 Optional F150 Optional
Mixed gas for resonator   Depends on resonator specif.
Auxiliary gas for cutting   Oxygen 10bar ; Nitrogen 25bar
Table type   Hydraulic lifting system
Pallet change time s 30
Max.workpiece load  kg 600
Machining accuracy mm 894*4790*2700  
Approx.machine weight ton 12.05  
Cutting Capacity chart   Sheet metal thickness  
Mild Steel mm 16 20
Stainless Steel mm 10 12
Aluminum mm 10 12
Copper mm 6 6
Brass mm 8 8